MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂN
Đơn hàng trên 500.000đ
CHÍNH SÁCH ĐỔI TRẢ
Đổi sang sản phẩm khác có giá trị tương đương trong 7 ngày
THANH TOÁN NHANH
Thanh toán khi nhận hàng (COD)
GIAO HÀNG TOÀN QUỐC
Chuyển phát nhanh toàn quốc
Nổi bật Liên hệ 4.2/5 233 đánh giá
400,000 ₫ Giá gốc là: 400,000 ₫.270,000 ₫Giá hiện tại là: 270,000 ₫. 4.2/5 88 đánh giá
Liên hệ 4.2/5 126 đánh giá
Nổi bật Liên hệ 4.2/5 245 đánh giá
300,000 ₫ Giá gốc là: 300,000 ₫.220,000 ₫Giá hiện tại là: 220,000 ₫. 4.2/5 187 đánh giá
84,000 ₫ Giá gốc là: 84,000 ₫.60,000 ₫Giá hiện tại là: 60,000 ₫. 4.2/5 176 đánh giá
2,415,000 ₫ Giá gốc là: 2,415,000 ₫.1,810,000 ₫Giá hiện tại là: 1,810,000 ₫. 4.2/5 262 đánh giá
590,000 ₫ Giá gốc là: 590,000 ₫.530,000 ₫Giá hiện tại là: 530,000 ₫. 4.2/5 183 đánh giá
Liên hệ 4.2/5 147 đánh giá
Nổi bật 2,600,000 ₫ Giá gốc là: 2,600,000 ₫.1,890,000 ₫Giá hiện tại là: 1,890,000 ₫. 4.2/5 133 đánh giá
250,000 ₫ Giá gốc là: 250,000 ₫.180,000 ₫Giá hiện tại là: 180,000 ₫. 4.2/5 66 đánh giá
Nổi bật 857,000 ₫ Giá gốc là: 857,000 ₫.660,000 ₫Giá hiện tại là: 660,000 ₫. 4.2/5 118 đánh giá
Liên hệ 4.2/5 237 đánh giá
2,347,000 ₫ Giá gốc là: 2,347,000 ₫.1,760,000 ₫Giá hiện tại là: 1,760,000 ₫. 4.2/5 143 đánh giá
313,000 ₫ Giá gốc là: 313,000 ₫.230,000 ₫Giá hiện tại là: 230,000 ₫. 4.2/5 258 đánh giá
470,000 ₫ Giá gốc là: 470,000 ₫.360,000 ₫Giá hiện tại là: 360,000 ₫. 4.2/5 222 đánh giá
Liên hệ 4.2/5 69 đánh giá
Nổi bật 32,000,000 ₫ Giá gốc là: 32,000,000 ₫.19,500,000 ₫Giá hiện tại là: 19,500,000 ₫. 4.2/5 234 đánh giá
1,168,000 ₫ Giá gốc là: 1,168,000 ₫.870,000 ₫Giá hiện tại là: 870,000 ₫. 4.2/5 200 đánh giá
200,000 ₫ Giá gốc là: 200,000 ₫.140,000 ₫Giá hiện tại là: 140,000 ₫. 4.2/5 62 đánh giá
TOP 100 THƯƠNG HIỆU, SẢN PHẨM, DỊCH VỤ HÀNG ĐẦU VIỆT NAM
THƯƠNG HIỆU CHẤT LƯỢNG CHÂU Á ASIA QUALITY BRANDS AWARD
TỦ SM6
| Thông số kỹ thuật | Unit | HV1 | HV2 | HV3 | HV4 | HV5 |
| Điện áp định mức | KV | 7.2 | 12 | 17.5 | 24 | 36 |
| Tần số định mức | HZ | 50/60 | 50/60 | 50/60 | 50/60 | 50/60 |
Điện áp thử nghiệm ở tần số công nghiệp (60s) | KV | 20 | 28 | 38 | 50 | 70 |
| Điện áp thử xung cách điện (Uimp) | KV | 60 | 75 | 95 | 125 | 170 |
| Khả năng chịu ngắn mạch | KA/s | 12.5-25 | 12.5-25 | 12.5-25 | 12.5-25 | 12.5-25 |
Thông tin liên hệ
- Địa chỉ: Tòa nhà 7A, Lê Đức Thọ, Mai Dịch, Cầu Giấy, Hà Nội
- Hotline: 0968.688.076 – 0769.159.159
- Email: trumgiadungvn@gmail.com
- Website: https://trumgiadung.vn
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.