MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂN
Đơn hàng trên 500.000đ
CHÍNH SÁCH ĐỔI TRẢ
Đổi sang sản phẩm khác có giá trị tương đương trong 7 ngày
THANH TOÁN NHANH
Thanh toán khi nhận hàng (COD)
GIAO HÀNG TOÀN QUỐC
Chuyển phát nhanh toàn quốc
2,060,000 ₫ Giá gốc là: 2,060,000 ₫.1,490,000 ₫Giá hiện tại là: 1,490,000 ₫. 4.2/5 203 đánh giá
Liên hệ 4.2/5 51 đánh giá
76,000 ₫ Giá gốc là: 76,000 ₫.70,000 ₫Giá hiện tại là: 70,000 ₫. 4.2/5 180 đánh giá
400,000 ₫ Giá gốc là: 400,000 ₫.290,000 ₫Giá hiện tại là: 290,000 ₫. 4.2/5 159 đánh giá
620,000 ₫ Giá gốc là: 620,000 ₫.450,000 ₫Giá hiện tại là: 450,000 ₫. 4.2/5 58 đánh giá
1,650,000 ₫ Giá gốc là: 1,650,000 ₫.1,190,000 ₫Giá hiện tại là: 1,190,000 ₫. 4.2/5 73 đánh giá
Nổi bật 1,462,000 ₫ Giá gốc là: 1,462,000 ₫.1,120,000 ₫Giá hiện tại là: 1,120,000 ₫. 4.2/5 84 đánh giá
Liên hệ 4.2/5 50 đánh giá
Nổi bật 2,650,000 ₫ Giá gốc là: 2,650,000 ₫.2,000,000 ₫Giá hiện tại là: 2,000,000 ₫. 4.2/5 201 đánh giá
380,000 ₫ Giá gốc là: 380,000 ₫.340,000 ₫Giá hiện tại là: 340,000 ₫. 4.2/5 250 đánh giá
Liên hệ 4.2/5 190 đánh giá
89,000 ₫ Giá gốc là: 89,000 ₫.80,000 ₫Giá hiện tại là: 80,000 ₫. 4.2/5 68 đánh giá
1,453,000 ₫ Giá gốc là: 1,453,000 ₫.1,090,000 ₫Giá hiện tại là: 1,090,000 ₫. 4.2/5 80 đánh giá
Nổi bật 1,993,000 ₫ Giá gốc là: 1,993,000 ₫.1,490,000 ₫Giá hiện tại là: 1,490,000 ₫. 4.2/5 122 đánh giá
2,240,000 ₫ Giá gốc là: 2,240,000 ₫.1,610,000 ₫Giá hiện tại là: 1,610,000 ₫. 4.2/5 191 đánh giá
275,000 ₫ Giá gốc là: 275,000 ₫.200,000 ₫Giá hiện tại là: 200,000 ₫. 4.2/5 265 đánh giá
Nổi bật 648,000 ₫ Giá gốc là: 648,000 ₫.490,000 ₫Giá hiện tại là: 490,000 ₫. 4.2/5 74 đánh giá
Nổi bật 1,510,000 ₫ Giá gốc là: 1,510,000 ₫.1,130,000 ₫Giá hiện tại là: 1,130,000 ₫. 4.2/5 59 đánh giá
490,000 ₫ Giá gốc là: 490,000 ₫.350,000 ₫Giá hiện tại là: 350,000 ₫. 4.2/5 201 đánh giá
Liên hệ 4.2/5 205 đánh giá
TOP 100 THƯƠNG HIỆU, SẢN PHẨM, DỊCH VỤ HÀNG ĐẦU VIỆT NAM
THƯƠNG HIỆU CHẤT LƯỢNG CHÂU Á ASIA QUALITY BRANDS AWARD
TỦ RM6
| Thông số kỹ thuật | Unit | HV1 | HV2 | HV3 |
| Điện áp định mức | KV | 12 | 17.5 | 24 |
| Tần số định mức | HZ | 50/60 | 50/60 | 50/60 |
Điện áp thử nghiệm ở tần số công nghiệp (60s) | KV | 28 | 38 | 50 |
| Điện áp thử xung cách điện (Uimp) | KV | 75 | 95 | 125 |
| Khả năng chịu ngắn mạch | KA/s | 25 | 21 | 16/20 |
Thông tin liên hệ
- Địa chỉ: Tòa nhà 7A, Lê Đức Thọ, Mai Dịch, Cầu Giấy, Hà Nội
- Hotline: 0968.688.076 – 0769.159.159
- Email: trumgiadungvn@gmail.com
- Website: https://trumgiadung.vn
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.