MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂN
Đơn hàng trên 500.000đ
CHÍNH SÁCH ĐỔI TRẢ
Đổi sang sản phẩm khác có giá trị tương đương trong 7 ngày
THANH TOÁN NHANH
Thanh toán khi nhận hàng (COD)
GIAO HÀNG TOÀN QUỐC
Chuyển phát nhanh toàn quốc
Liên hệ 4.2/5 117 đánh giá
Nổi bật 890,000 ₫ Giá gốc là: 890,000 ₫.490,000 ₫Giá hiện tại là: 490,000 ₫. 4.2/5 146 đánh giá
Nổi bật 5,190,000 ₫ Giá gốc là: 5,190,000 ₫.3,910,000 ₫Giá hiện tại là: 3,910,000 ₫. 4.2/5 129 đánh giá
825,000 ₫ Giá gốc là: 825,000 ₫.620,000 ₫Giá hiện tại là: 620,000 ₫. 4.2/5 165 đánh giá
Liên hệ 4.2/5 261 đánh giá
Liên hệ 4.2/5 192 đánh giá
1,453,000 ₫ Giá gốc là: 1,453,000 ₫.1,090,000 ₫Giá hiện tại là: 1,090,000 ₫. 4.2/5 251 đánh giá
810,000 ₫ Giá gốc là: 810,000 ₫.630,000 ₫Giá hiện tại là: 630,000 ₫. 4.2/5 145 đánh giá
129,000 ₫ Giá gốc là: 129,000 ₫.120,000 ₫Giá hiện tại là: 120,000 ₫. 4.2/5 221 đánh giá
2,060,000 ₫ Giá gốc là: 2,060,000 ₫.1,610,000 ₫Giá hiện tại là: 1,610,000 ₫. 4.2/5 202 đánh giá
Liên hệ 4.2/5 71 đánh giá
1,455,000 ₫ Giá gốc là: 1,455,000 ₫.980,000 ₫Giá hiện tại là: 980,000 ₫. 4.2/5 249 đánh giá
Nổi bật 1,180,000 ₫ Giá gốc là: 1,180,000 ₫.800,000 ₫Giá hiện tại là: 800,000 ₫. 4.2/5 118 đánh giá
393,000 ₫ Giá gốc là: 393,000 ₫.290,000 ₫Giá hiện tại là: 290,000 ₫. 4.2/5 220 đánh giá
Nổi bật Liên hệ 4.2/5 136 đánh giá
Nổi bật 920,000 ₫ Giá gốc là: 920,000 ₫.620,000 ₫Giá hiện tại là: 620,000 ₫. 4.2/5 176 đánh giá
Liên hệ 4.2/5 181 đánh giá
Nổi bật 2,700,000 ₫ Giá gốc là: 2,700,000 ₫.2,070,000 ₫Giá hiện tại là: 2,070,000 ₫. 4.2/5 151 đánh giá
660,000 ₫ Giá gốc là: 660,000 ₫.490,000 ₫Giá hiện tại là: 490,000 ₫. 4.2/5 229 đánh giá
Nổi bật 830,000 ₫ Giá gốc là: 830,000 ₫.680,000 ₫Giá hiện tại là: 680,000 ₫. 4.2/5 253 đánh giá
TOP 100 THƯƠNG HIỆU, SẢN PHẨM, DỊCH VỤ HÀNG ĐẦU VIỆT NAM
THƯƠNG HIỆU CHẤT LƯỢNG CHÂU Á ASIA QUALITY BRANDS AWARD
TỦ SM6
| Thông số kỹ thuật | Unit | HV1 | HV2 | HV3 | HV4 | HV5 |
| Điện áp định mức | KV | 7.2 | 12 | 17.5 | 24 | 36 |
| Tần số định mức | HZ | 50/60 | 50/60 | 50/60 | 50/60 | 50/60 |
Điện áp thử nghiệm ở tần số công nghiệp (60s) | KV | 20 | 28 | 38 | 50 | 70 |
| Điện áp thử xung cách điện (Uimp) | KV | 60 | 75 | 95 | 125 | 170 |
| Khả năng chịu ngắn mạch | KA/s | 12.5-25 | 12.5-25 | 12.5-25 | 12.5-25 | 12.5-25 |
Thông tin liên hệ
- Địa chỉ: Tòa nhà 7A, Lê Đức Thọ, Mai Dịch, Cầu Giấy, Hà Nội
- Hotline: 0968.688.076 – 0769.159.159
- Email: trumgiadungvn@gmail.com
- Website: https://trumgiadung.vn
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.