MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂN
Đơn hàng trên 500.000đ
CHÍNH SÁCH ĐỔI TRẢ
Đổi sang sản phẩm khác có giá trị tương đương trong 7 ngày
THANH TOÁN NHANH
Thanh toán khi nhận hàng (COD)
GIAO HÀNG TOÀN QUỐC
Chuyển phát nhanh toàn quốc
Nổi bật 2,100,000 ₫ Giá gốc là: 2,100,000 ₫.1,530,000 ₫Giá hiện tại là: 1,530,000 ₫. 4.2/5 225 đánh giá
Nổi bật 648,000 ₫ Giá gốc là: 648,000 ₫.490,000 ₫Giá hiện tại là: 490,000 ₫. 4.2/5 197 đánh giá
1,180,000 ₫ Giá gốc là: 1,180,000 ₫.960,000 ₫Giá hiện tại là: 960,000 ₫. 4.2/5 92 đánh giá
540,000 ₫ Giá gốc là: 540,000 ₫.390,000 ₫Giá hiện tại là: 390,000 ₫. 4.2/5 276 đánh giá
1,159,000 ₫ Giá gốc là: 1,159,000 ₫.870,000 ₫Giá hiện tại là: 870,000 ₫. 4.2/5 54 đánh giá
1,453,000 ₫ Giá gốc là: 1,453,000 ₫.1,090,000 ₫Giá hiện tại là: 1,090,000 ₫. 4.2/5 70 đánh giá
490,000 ₫ Giá gốc là: 490,000 ₫.360,000 ₫Giá hiện tại là: 360,000 ₫. 4.2/5 278 đánh giá
Nổi bật Liên hệ 4.2/5 74 đánh giá
430,000 ₫ Giá gốc là: 430,000 ₫.310,000 ₫Giá hiện tại là: 310,000 ₫. 4.2/5 254 đánh giá
1,640,000 ₫ Giá gốc là: 1,640,000 ₫.1,230,000 ₫Giá hiện tại là: 1,230,000 ₫. 4.2/5 195 đánh giá
620,000 ₫ Giá gốc là: 620,000 ₫.450,000 ₫Giá hiện tại là: 450,000 ₫. 4.2/5 137 đánh giá
850,000 ₫ Giá gốc là: 850,000 ₫.770,000 ₫Giá hiện tại là: 770,000 ₫. 4.2/5 63 đánh giá
1,325,000 ₫ Giá gốc là: 1,325,000 ₫.1,090,000 ₫Giá hiện tại là: 1,090,000 ₫. 4.2/5 245 đánh giá
Liên hệ 4.2/5 275 đánh giá
Liên hệ 4.2/5 186 đánh giá
1,591,000 ₫ Giá gốc là: 1,591,000 ₫.1,190,000 ₫Giá hiện tại là: 1,190,000 ₫. 4.2/5 75 đánh giá
Nổi bật 1,180,000 ₫ Giá gốc là: 1,180,000 ₫.800,000 ₫Giá hiện tại là: 800,000 ₫. 4.2/5 53 đánh giá
Nổi bật Liên hệ 4.2/5 236 đánh giá
1,198,000 ₫ Giá gốc là: 1,198,000 ₫.900,000 ₫Giá hiện tại là: 900,000 ₫. 4.2/5 247 đánh giá
280,000 ₫ Giá gốc là: 280,000 ₫.200,000 ₫Giá hiện tại là: 200,000 ₫. 4.2/5 186 đánh giá
TOP 100 THƯƠNG HIỆU, SẢN PHẨM, DỊCH VỤ HÀNG ĐẦU VIỆT NAM
THƯƠNG HIỆU CHẤT LƯỢNG CHÂU Á ASIA QUALITY BRANDS AWARD
TỦ SM6
| Thông số kỹ thuật | Unit | HV1 | HV2 | HV3 | HV4 | HV5 |
| Điện áp định mức | KV | 7.2 | 12 | 17.5 | 24 | 36 |
| Tần số định mức | HZ | 50/60 | 50/60 | 50/60 | 50/60 | 50/60 |
Điện áp thử nghiệm ở tần số công nghiệp (60s) | KV | 20 | 28 | 38 | 50 | 70 |
| Điện áp thử xung cách điện (Uimp) | KV | 60 | 75 | 95 | 125 | 170 |
| Khả năng chịu ngắn mạch | KA/s | 12.5-25 | 12.5-25 | 12.5-25 | 12.5-25 | 12.5-25 |
Thông tin liên hệ
- Địa chỉ: Tòa nhà 7A, Lê Đức Thọ, Mai Dịch, Cầu Giấy, Hà Nội
- Hotline: 0968.688.076 – 0769.159.159
- Email: trumgiadungvn@gmail.com
- Website: https://trumgiadung.vn
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.